AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đắt đỏ" tiếng Trung là 昂贵 (áng guì)

“đắt đỏ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

昂贵 phồn thể 昂貴

áng guì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đắt đỏ; tốn kém

Từng chữ: 昂 (ngang) 貴 (quý)

Cách nói khác: 值钱 zhí qián · 치전;

Có phải bạn tìm “đất đỏ”?

红土 phồn thể 紅土

hóng tǔ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

홍토
hongto · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

紅土
こうど
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: đất đỏ; đất laterit

Từng chữ: 紅 (hồng) 土 (thổ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.