AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đạt đến đồng thời" tiếng Trung là 并臻 (bìng zhēn)

“đạt đến đồng thời” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

并臻 phồn thể 並臻

bìng zhēn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đạt đến đồng thời

Từng chữ: 並 (tịnh) 臻

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.