AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đạt đến" tiếng Trung là 到达 (dào dá), tiếng Nhật 到達

“đạt đến” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

到达 phồn thể 到達

dào dá

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

도달
dodal · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

到達
とうたつ · từ thông dụng

Nghĩa: đạt đến; đến nơi

Từng chữ: 到 (đáo) 達 (đạt)

Cách nói khác: 臻 zhēn; 达到 dá dào · 달도; 暨 jì; 高达 gāo dá · 고달;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.