AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đất đai" tiếng Trung là 舆地 (yú dì)

“đất đai” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

舆地 phồn thể 輿地

yú dì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

여지
yeoji · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

輿地
よち
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: đất đai; bản đồ; (cổ) địa lý

Từng chữ: 輿 (dư) 地 (địa)

Cách nói khác: 土地 tǔ dì · 토지; 舆 yú · 여; 泥土 ní tǔ · 니토; 壤 rǎng · 양; 田产 tián chǎn · 전산;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.