"đáp lại ân huệ" tiếng Trung là 回馈 (huí kuì)
“đáp lại ân huệ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
回馈
phồn thể 回饋
huí kuì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: đáp lại ân huệ; đưa trở lại; phản hồi
Cách nói khác: 补报 bǔ bào · 보보;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.