"đáp lại" tiếng Trung là 响应 (xiǎng yìng)
“đáp lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
响应
phồn thể 響應
xiǎng yìng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
향응
hyangeung · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: đáp lại; trả lời
Cách nói khác: 报以 bào yǐ · 보이; 反应 fǎn yìng · 반응; 答 dá · 답; 答话 dá huà · 답화; 对答 duì dá · 대답;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.