AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"dập ép" tiếng Trung là 冲压 (chòng yā)

“dập ép” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

冲压 phồn thể 沖壓

chòng yā

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: dập ép; ép (kim loại tấm); cách phát âm Đài Loan [chong1 ya1]

Từng chữ: 沖 (trong) 壓 (áp)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.