AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đảo vancouver" tiếng Trung là 温哥华岛 (Wēn gē huá Dǎo)

“đảo vancouver” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

温哥华岛 phồn thể 溫哥華島

Wēn gē huá Dǎo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Đảo Vancouver

Từng chữ: 溫 (ôn) 哥 (ca) 華 (hoa) 島 (đảo)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.