AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"dao trét bột" tiếng Trung là 油灰刀 (yóu huī dāo)

“dao trét bột” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

油灰刀

yóu huī dāo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

유회도
yuhoedo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: dao trét bột

Từng chữ: 油 (dầu) 灰 (hôi) 刀 (đao)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.