AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đao thương bất nhập" tiếng Trung là 刀枪不入 (dāo qiāng bù rù)

“đao thương bất nhập” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

刀枪不入 phồn thể 刀槍不入

dāo qiāng bù rù · Hán Việt: đao thương bất nhập

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nghĩa đen: đao thương bất nhập (thành ngữ); nghĩa bóng: bất khả xâm phạm; không thể chạm tới; mặt dày

Từng chữ: 刀 (đao) 槍 (thương) 不 (không) 入 (nhập)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.