AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đào tạo ngôn ngữ" tiếng Trung là 语言训练 (yǔ yán xùn liàn)

“đào tạo ngôn ngữ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

语言训练 phồn thể 語言訓練

yǔ yán xùn liàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đào tạo ngôn ngữ

Từng chữ: 語 (ngữ) 言 (ngôn) 訓 (huấn) 練 (luyện)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.