AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đảo sicily" tiếng Trung là 西西里岛 (Xī xī lǐ Dǎo)

“đảo sicily” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

西西里岛 phồn thể 西西里島

Xī xī lǐ Dǎo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Đảo Sicily

Từng chữ: 西 (tây) 西 (tây) 里 (lịa) 島 (đảo)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.