AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đảo núi lửa" tiếng Trung là 火山岛 (huǒ shān dǎo)

“đảo núi lửa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

火山岛 phồn thể 火山島

huǒ shān dǎo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

화산도
hwasando · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

火山島
かざんとう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: đảo núi lửa

Từng chữ: 火 (hoả) 山 (sơn) 島 (đảo)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.