AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đảo manhattan" tiếng Trung là 曼哈顿 (Màn hā dùn)

“đảo manhattan” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

曼哈顿 phồn thể 曼哈頓

Màn hā dùn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đảo Manhattan; quận Manhattan của thành phố New York

Từng chữ: 曼 (man) 哈 (hóp) 頓 (đốn)

Cách nói khác: 曼哈坦 Màn hā tǎn;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.