AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đảo hawaii" tiếng Trung là 夏威夷岛 (Xià wēi yí Dǎo)

“đảo hawaii” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

夏威夷岛 phồn thể 夏威夷島

Xià wēi yí Dǎo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đảo Hawaii

Từng chữ: 夏 (hạ) 威 (uy) 夷 (dì) 島 (đảo)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.