AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đào hầm vào mỏ" tiếng Trung là 挖开 (wā kāi)

“đào hầm vào mỏ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

挖开 phồn thể 挖開

wā kāi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đào vào; đào hầm vào mỏ

Từng chữ: 挖 (oạt) 開 (khai)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.