AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"danh sách chờ" tiếng Trung là 候补名单 (hòu bǔ míng dān)

“danh sách chờ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

候补名单 phồn thể 候補名單

hòu bǔ míng dān

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: danh sách chờ

Từng chữ: 候 (hầu) 補 (bổ) 名 (danh) 單 (đơn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.