AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đánh rắm im thầm" tiếng Trung là 蔫屁 (niān pì)

“đánh rắm im thầm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

蔫屁

niān pì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đánh rắm im thầm

Từng chữ: 蔫 屁 (thí)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.