"đánh liều" tiếng Trung là 豁出去 (huō chu qu)
“đánh liều” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
huō chu qu
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
활출거
hwalchulgeo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: liều lĩnh; đánh liều; quyết chơi tới cùng
Từng chữ: 豁 (khoát) 出 (xuất) 去 (khứ)
Cách nói khác: 押宝 yā bǎo · 압보;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.