AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đánh giá đồng cấp" tiếng Trung là 同侪审查 (tóng chái shěn chá)

“đánh giá đồng cấp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

同侪审查 phồn thể 同儕審查

tóng chái shěn chá

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đánh giá đồng cấp

Từng chữ: 同 (đồng) 儕 審 (thẩm) 查 (tra)

Cách nói khác: 同侪检视 tóng chái jiǎn shì;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.