"đánh dấu" tiếng Trung là 标 (biāo)
“đánh dấu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
标
phồn thể 標
biāo
Âm Hán Hàn của chữ
표
pyo · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
標
しるし
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: đánh dấu; biểu tượng; nhãn; dán nhãn bằng ký hiệu, nhãn, chữ v.v.
Từng chữ: 標 (bêu)
Cách nói khác: 标明 biāo míng · 표명; 标注 biāo zhù · 표주; 打钩 dǎ gōu · 타구; 区隔 qū gé · 구격; 印 yìn · 인;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.