AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đanh đá" tiếng Trung là 泼辣 (pō la)

“đanh đá” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

泼辣 phồn thể 潑辣

pō la

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

발랄
balral · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đanh đá; sắc sảo; mạnh mẽ; táo bạo và đầy năng lượng

Từng chữ: 潑 (bát) 辣 (lượt)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.