AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“đánh bại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

败 phồn thể 敗

bài

Âm Hán Hàn của chữ

패
pae · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

敗
はい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: đánh bại; phá hỏng; thua (một đối thủ); thất bại

Từng chữ: 敗 (bại)

Cách nói khác: 击败 jī bài · 격패; 打败 dǎ bài · 타패; 大败 dà bài · 대패; 击溃 jī kuì · 격궤; 打垮 dǎ kuǎ;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.