"đánh bạc" tiếng Trung là 赌博 (dǔ bó), tiếng Nhật 賭博
“đánh bạc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
赌博
phồn thể 賭博
dǔ bó
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
도박
dobak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
賭博
とばく · từ thông dụng
Nghĩa: đánh bạc
Cách nói khác: 赌钱 dǔ qián · 도전; 签赌 qiān dǔ · 첨도; 赌 dǔ · 도; 斗鸡走马 dòu jī zǒu mǎ; 摴 shū;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.