AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đăng xuất" tiếng Trung là 登出 (dēng chū)

“đăng xuất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

登出

dēng chū · Hán Việt: đăng xuất

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

등출
deungchul · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đăng xuất (máy tính); xuất bản; được xuất bản; xuất hiện (trên báo chí, v.v.)

Từng chữ: 登 (đăng) 出 (xuất)

Cách nói khác: 签出 qiān chū · 첨출;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.