"đảng viên đảng cộng sản" tiếng Trung là 共产党员 (Gòng chǎn dǎng yuán)
“đảng viên đảng cộng sản” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
共产党员
phồn thể 共產黨員
Gòng chǎn dǎng yuán
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
공산당원
gongsandangwon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: Đảng viên Đảng Cộng sản
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.