"đáng tin cậy" tiếng Trung là 可靠 (kě kào)
“đáng tin cậy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
kě kào
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: đáng tin cậy
Cách nói khác: 可信 kě xìn · 가신; 稳妥 wěn tuǒ · 온타; 信得过 xìn de guò · 신득과; 靠得住 kào de zhù; 稳当 wěn dang · 온당;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.