AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đấng tạo hóa" tiếng Trung là 造化 (zào huà)

“đấng tạo hóa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

造化

zào huà

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

조화
johwa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

造化
ぞうか
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: (văn học) Tự nhiên; Đấng Tạo hóa

Từng chữ: 造 (tạo) 化 (hoá)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.