"đang sống" tiếng Trung là 活 (huó)
“đang sống” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
huó
Âm Hán Hàn của chữ
활
hwal · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
活
かつ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: sống; còn sống; đang sống; công việc
Từng chữ: 活 (hoạt)
Có phải bạn tìm “dạng sống”?
shēng wù · Hán Việt: sinh vật
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
생물
saengmul · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
生物
せいぶつ · từ thông dụng
Nghĩa: sinh vật; sinh vật sống; dạng sống; thuộc về sinh học
Có phải bạn tìm “dạng sóng”?
bō xíng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
파형
pahyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
波形
はけい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: dạng sóng
Có phải bạn tìm “đáng sống”?
yí jū
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
의거
uigeo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: đáng sống
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.