AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đang nụ" tiếng Trung là 含苞待放 (hán bāo dài fàng)

“đang nụ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

含苞待放

hán bāo dài fàng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đang ở giai đoạn nụ; đang nụ

Từng chữ: 含 (hàm) 苞 (bao) 待 (đãi) 放 (phóng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.