AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đăng nhập" tiếng Trung là 登入 (dēng rù)

“đăng nhập” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

登入

dēng rù · Hán Việt: đăng nhập

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

등입
deungip · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đăng nhập (vào máy tính); nhập (dữ liệu)

Từng chữ: 登 (đăng) 入 (nhập)

Cách nói khác: 签入 qiān rù · 첨입; 登录 dēng lù;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.