AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đấng mêsia" tiếng Trung là 弥赛亚 (Mí sài yà)

“đấng mêsia” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

弥赛亚 phồn thể 彌賽亞

Mí sài yà

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Đấng Mêsia

Từng chữ: 彌 (di) 賽 (tái) 亞 (á)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.