"đăng ký tên miền" tiếng Trung là 域名注册 (yù míng zhù cè)
“đăng ký tên miền” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
域名注册
phồn thể 域名註冊
yù míng zhù cè
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
역명주책
yeokmyeongjuchaek · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: đăng ký tên miền
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.