"đăng ký dự thi" tiếng Trung là 报考 (bào kǎo)
“đăng ký dự thi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
报考
phồn thể 報考
bào kǎo
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
보고
bogo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: đăng ký dự thi
Cách nói khác: 投考 tóu kǎo · 투고;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.