“đăng ký” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
注
phồn thể 註
zhù
Âm Hán Hàn của chữ
주
ju · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
注
ちゅう · từ thông dụng
Nghĩa: đăng ký; chú thích; ghi chú; bình luận
Từng chữ: 註 (chú)
Cách nói khác: 报名 bào míng · 보명; 注册 zhù cè · 주책; 登录 dēng lù; 签到 qiān dào · 첨도; 认购 rèn gòu · 인구;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.