AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"dâng hoa phật" tiếng Trung là 供佛花 (gòng fó huā)

“dâng hoa phật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

供佛花

gòng fó huā

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

공불화
gongbulhwa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: dâng hoa Phật

Từng chữ: 供 (cung) 佛 (phật) 花 (hoa)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.