AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đảng hạng" tiếng Trung là 党项 (Dǎng xiàng)

“đảng hạng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

党项 phồn thể 黨項

Dǎng xiàng · Hán Việt: đảng hạng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

당항
danghang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ngành Đảng Hạng của dân tộc Khương 羌; nhóm dân tộc cổ đại hình thành nên triều đại Tây Hạ 西夏 1038-1227

Từng chữ: 黨 (đảng) 項 (hạng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.