AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đang động dục" tiếng Trung là 动情期 (dòng qíng qī)

“đang động dục” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

动情期 phồn thể 動情期

dòng qíng qī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

동정기
dongjeonggi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: động dục; mùa giao phối; đang động dục

Từng chữ: 動 (động) 情 (tình) 期 (kì)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.