AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đảng đối lập" tiếng Trung là 在野党 (zài yě dǎng)

“đảng đối lập” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

在野党 phồn thể 在野黨

zài yě dǎng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

재야당
jaeyadang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

在野党
ざいやとう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: đảng đối lập

Từng chữ: 在 (tại) 野 (dã) 黨 (đảng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.