AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đặng dĩnh siêu" tiếng Trung là 邓颖超 (Dèng Yǐng chāo)

“đặng dĩnh siêu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

邓颖超 phồn thể 鄧穎超

Dèng Yǐng chāo · Hán Việt: đặng dĩnh siêu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Đặng Dĩnh Siêu (1904-1992), lãnh đạo cộng sản Trung Quốc, vợ của Chu Ân Lai 周恩來|周恩来

Từng chữ: 鄧 (đặng) 穎 (dĩnh) 超 (siêu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.