"đảng dân chủ xã hội" tiếng Trung là 社民党 (Shè mín dǎng), tiếng Nhật 社民党
“đảng dân chủ xã hội” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
社民党
phồn thể 社民黨
Shè mín dǎng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
사민당
samindang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
社民党
しゃみんとう · từ thông dụng
Nghĩa: đảng Dân chủ Xã hội
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.