AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đấng cứu thế" tiếng Trung là 救星 (jiù xīng)

“đấng cứu thế” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

救星

jiù xīng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

구성
guseong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đấng cứu thế; người giải phóng; người giải cứu; hiệp sĩ trong bộ giáp sáng ngời

Từng chữ: 救 (cứu) 星 (tinh)

Cách nói khác: 救主 jiù zhǔ · 구주;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.