AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đẳng cự" tiếng Trung là 保长 (bǎo cháng)

“đẳng cự” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

保长 phồn thể 保長

bǎo cháng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

보장
bojang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: (toán) bảo toàn khoảng cách; đẳng cự

Từng chữ: 保 (bảo) 長 (trường)

Cách nói khác: 保长对应 bǎo cháng duì yìng · 보장대응;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.