"đẳng cấp" tiếng Trung là 有腔调 (yǒu qiāng diào)
“đẳng cấp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
有腔调
phồn thể 有腔調
yǒu qiāng diào
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
유강조
yugangjo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: sang trọng; phong cách; đẳng cấp
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.