"đạn xuyên giáp" tiếng Trung là 破甲弹 (pò jiǎ dàn)
“đạn xuyên giáp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
破甲弹
phồn thể 破甲彈
pò jiǎ dàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
파갑탄
pagaptan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: đạn xuyên giáp
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.