AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"dàn xếp tỉ số" tiếng Trung là 假球 (jiǎ qiú)

“dàn xếp tỉ số” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

假球

jiǎ qiú

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

가구
gagu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: dàn xếp tỉ số

Từng chữ: 假 (giả) 球 (cầu)

Cách nói khác: 打假球 dǎ jiǎ qiú · 타가구;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.