"dân tộc học" tiếng Trung là 民族学 (mín zú xué)
“dân tộc học” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
民族学
phồn thể 民族學
mín zú xué · Hán Việt: dân tộc học
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
민족학
minjokhak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
民族学
みんぞくがく
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: dân tộc học; nhân chủng học
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.