"dân tộc" tiếng Trung là 民族 (mín zú), tiếng Nhật 民族
“dân tộc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
mín zú · Hán Việt: dân tộc
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
민족
minjok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
民族
みんぞく · từ thông dụng
Nghĩa: quốc tịch; dân tộc
Cách nói khác: 国家 guó jiā · 국가; 国 guó · 국; 邦 bāng · 방; 种族 zhǒng zú · 종족; 国度 guó dù · 국도;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.