AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"dân số" tiếng Trung là 人口 (rén kǒu), tiếng Nhật 人口

“dân số” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

人口

rén kǒu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

인구
ingu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

人口
じんこう · từ thông dụng

Nghĩa: dân số; con người

Từng chữ: 人 (nhân) 口 (khẩu)

Cách nói khác: 人口数 rén kǒu shù · 인구수; 人丁 rén dīng · 인정;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.