AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"dàn nhạc dây" tiếng Trung là 弦乐队 (xián yuè duì)

“dàn nhạc dây” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

弦乐队 phồn thể 弦樂隊

xián yuè duì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: dàn nhạc dây

Từng chữ: 弦 (huyền) 樂 (lạc) 隊 (đội)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.